raphus cucullatus
The dodo, or Raphus cucullatus, was a large, flightless bird that lived on the island of Mauritius.
Định nghĩa
Danh từ: - Chim Dodo (danh pháp khoa học: Raphus cucullatus): Một loài chim đã tuyệt chủng, nặng, không bay được, sống trên đảo Mauritius và có quan hệ họ hàng với bồ câu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as extinct as the Raphus cucullatus": hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại.
- Many ancient languages are now as extinct as the Raphus cucullatus. (Nhiều ngôn ngữ cổ đại nay đã hoàn toàn biến mất như chim Dodo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodo (danh từ): tên thông thường của .
- The dodo was a flightless bird. (Chim Dodo là loài chim không bay được.)
- Dodo-like (tính từ): giống như chim Dodo, thường dùng để chỉ sự lỗi thời hoặc tuyệt chủng.
- That outdated technology is dodo-like. (Công nghệ lỗi thời đó giống như chim Dodo vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Chim Dodo: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Dodo: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Dead as a dodo: đã chết hoàn toàn, không còn tồn tại.
- That old tradition is dead as a dodo. (Truyền thống cũ đó đã hoàn toàn biến mất.)
Thành ngữ liên quan
- Gone the way of the dodo: biến mất như chim Dodo, chỉ sự tuyệt chủng hoặc lỗi thời.
- Cassette tapes have gone the way of the dodo. (Băng cassette đã biến mất như chim Dodo.)